pyu / ぴゅ
Âm ghép PY giữa — ぴ cộng một ゅ nhỏ thành 'pyu'. Hiếm gặp — chủ yếu là từ tượng thanh tiếng gió (ぴゅーぴゅー) và từ mượn (ピューマ, báo sư tử).
Cách phát âm
Ký tự ghép ぴゅ đại diện cho âm tiết 'pyu', được hình thành bằng cách kết hợp ぴ (pi) với ゅ nhỏ. Handakuten trên ぴ làm cho 'h' thành 'p'.
ぴゅ là ぴ (pi) cộng một ゅ (yu) nhỏ. Kết hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /pyu/. Nó hiếm trong từ vựng bản địa — công dụng chính là từ tượng thanh tiếng gió sống động (ぴゅー pyuu, tiếng gió rít sắc gọn; ぴゅーぴゅー pyuupyuu, "vi vu / hú"), và từ mượn từ các ngôn ngữ châu Âu (ピューマ pyuuma, "báo sư tử"; キューピー kyuupii, "Kewpie" — nhưng so với キューピット kyuupitto, "thần Cupid"). Thường được viết bằng katakana cho từ mượn (ピュ); dạng hiragana ぴゅ chủ yếu xuất hiện trong từ tượng thanh.
Cách viết ぴゅ
Tô theo ぴゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぴ thật chuẩn: hai nét (ひ + handakuten).
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh ぴ. Nét 3 là thân nét uốn nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 4 là gạch ngang neo cắt ngang qua nó. Giữ ゅ ở khoảng một nửa chiều cao của ぴ.
Nguồn gốc
ぴゅ là sự kết hợp chữ viết của ぴ (ひ + handakuten ゜) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /pyu/ là một trong những yōon hiếm nhất — cùng với ひゅ — xuất hiện chủ yếu trong từ tượng thanh và để phiên âm các âm nước ngoài.
Từ thông dụng có ぴゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぴゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.