pyo / ぴょ
Âm ghép PY cuối cùng — và là kana cuối cùng trong toàn bộ bảng. ぴ cộng một ょ nhỏ thành 'pyo'. Là nền tảng của từ tượng thanh nhảy nhót quen thuộc ぴょんぴょん.
Cách phát âm
Ký tự ghép ぴょ đại diện cho âm tiết 'pyo', được hình thành bằng cách kết hợp ぴ (pi) với ょ nhỏ. Handakuten trên ぴ làm cho 'h' thành 'p'.
ぴょ là ぴ (pi) cộng một ょ (yo) nhỏ. Kết hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /pyo/. Đây là kana cuối cùng trong toàn bộ bảng hiragana chuẩn. Công dụng nổi tiếng nhất của nó là trong từ tượng thanh nhảy nhót phổ biến ぴょんぴょん (pyon-pyon, "nhảy nhót / tưng tưng") — nghe thấy trong truyện thiếu nhi, anime và lời nói hằng ngày cho mọi thứ từ con thỏ nhảy đến người nhảy cẫng lên vì phấn khích. Liên quan: ぴょこぴょこ (pyokopyoko, "nhấp nhô lên xuống"), ぴょこんと (pyokonto, "cúi / gật đầu đột ngột"), và ぴょん (pyon, một cú nhảy đơn). Khi đã thành thạo ぴょ, bạn đã đến cuối bảng hiragana chuẩn — mọi kana cơ bản, mọi biến thể dakuten, mọi biến thể handakuten, mọi yōon.
Cách viết ぴょ
Tô theo ぴょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぴ thật chuẩn: hai nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh ぴ. Nét 3 là một gạch ngang ngắn ở giữa trên (của chữ nhỏ); nét 4 là thân nét uốn lượn. Giữ ょ ở khoảng một nửa chiều cao của ぴ. Với nét này, bạn đã hoàn thành mọi kana trong bảng hiragana.
Nguồn gốc
ぴょ là sự kết hợp chữ viết của ぴ (ひ + handakuten ゜) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Đây là mục cuối cùng trong bảng hiragana hiện đại — khép lại một hệ chữ viết mất hơn một nghìn năm để tiến hóa, từ lối viết tắt thảo của các cung nữ thế kỷ 9 đến yōon được hệ thống hóa thời Minh Trị. Với ぴょ, bảng chữ đã hoàn chỉnh.
Từ thông dụng có ぴょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぴょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.