pya / ぴゃ
Âm ghép PY đầu tiên — ぴ cộng một ゃ nhỏ thành 'pya'. Hiếm gặp — xuất hiện chủ yếu trong biến âm của 百 trong 六百 (600) và 八百 (800).
Cách phát âm
Ký tự ghép ぴゃ đại diện cho âm tiết 'pya', được hình thành bằng cách kết hợp ぴ (pi) với ゃ nhỏ. Handakuten trên ぴ làm cho phụ âm từ 'h' thành 'p'.
ぴゃ là ぴ (pi) cộng một ゃ (ya) nhỏ. Kết hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /pya/. Đây là âm hiếm nhất trong bộ ba PY trong từ vựng bản địa — vai trò chính của nó là biến âm của 百 ("trăm") trong các từ ghép số đếm cụ thể, nơi số đứng trước kết thúc bằng âm kích hoạt sự biến đổi sang /p/: 六百 (roppyaku, 600), 八百 (happyaku, 800). Nó cũng xuất hiện trong từ tượng thanh hiếm (ぴゃっと pyatto, "vụt nhanh / giật mình"). Dấu handakuten ゜ tạo ra âm bật /p/ sắc gọn — khác biệt với cả /h/ (HY) lẫn /b/ (BY).
Cách viết ぴゃ
Tô theo ぴゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぴ thật chuẩn: một nét uốn liền cho ひ cộng dấu handakuten ゜ (một vòng tròn nhỏ mở ở góc trên bên phải) — tổng cộng hai nét.
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh ぴ, nép vào góc dưới bên phải. Nét 3 là một gạch chéo ngắn; nét 4 là thân nét uốn lượn; nét 5 là dấu nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng một nửa chiều cao của ぴ.
Nguồn gốc
ぴゃ là sự kết hợp chữ viết của ぴ (ひ + handakuten ゜, từ 比 hi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm /pya/ hiếm gặp trong tiếng Nhật bản địa — nó tồn tại chủ yếu qua các biến âm của 百 ("trăm") trong các số ghép cụ thể, cùng với một số ít từ tượng thanh.
Từ thông dụng có ぴゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぴゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.