にゃにゅにょ — The NY Row
Vì sao học yōon NY?
Nhóm yōon NY ít thông dụng trong đời sống hằng ngày hơn CH hay SH, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong từ vựng về trường học và y tế — và mang đến cho tiếng Nhật âm tiếng mèo nổi tiếng của nó. にゃ chủ yếu là từ tượng thanh: にゃー (nyaa, "meo"), にゃんにゃん (nyan-nyan, cách gọi mèo theo lối trẻ con). にゅ là gốc của cả một họ từ ghép với 入 ("đi vào"): 入学 (nyuugaku, "nhập học"), 入院 (nyuuin, "nhập viện"), 入門 (nyuumon, "nhập môn / sách vỡ lòng"), 入社 (nyuusha, "vào làm ở công ty"). Và にゅ kết hợp với dakuten ぎゅ trong 牛乳 (gyuunyuu, "sữa"). にょ hiếm gặp nhất — nhưng xuất hiện trong các từ tượng thanh sinh động (にょきにょき, "mọc lên tua tủa") và thuật ngữ Phật giáo (如来, nyorai).
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc với âm ghép NY
Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu phụ cộng thêm các âm ghép NY, bạn mở khóa được các từ như nhập học, nhập viện, sữa và tiếng mèo kêu phổ biến của Nhật にゃー. Những ví dụ này dựa nhiều vào にゃ, にゅ, にょ. In thành thẻ học →
Tiếp theo là gì
Sau NY, nhóm yōon kế tiếp là ひゃひゅひょ (hya/hyu/hyo) — các âm vòm hóa của hàng H. Chúng nổi tiếng là thành phần cấu tạo nên 百 (hyaku, "một trăm"), một trong những từ chỉ số được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật. Sau HY là MY (みゃみゅみょ), RY (りゃりゅりょ), rồi đến các yōon có dakuten/handakuten (ぎゃ, じゃ, びゃ, ぴゃ).