NY

にゃにゅにょ — The NY Row

01

Vì sao học yōon NY?

Nhóm yōon NY ít thông dụng trong đời sống hằng ngày hơn CH hay SH, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong từ vựng về trường học và y tế — và mang đến cho tiếng Nhật âm tiếng mèo nổi tiếng của nó. にゃ chủ yếu là từ tượng thanh: にゃー (nyaa, "meo"), にゃんにゃん (nyan-nyan, cách gọi mèo theo lối trẻ con). にゅ là gốc của cả một họ từ ghép với 入 ("đi vào"): 入学 (nyuugaku, "nhập học"), 入院 (nyuuin, "nhập viện"), 入門 (nyuumon, "nhập môn / sách vỡ lòng"), 入社 (nyuusha, "vào làm ở công ty"). Và にゅ kết hợp với dakuten ぎゅ trong 牛乳 (gyuunyuu, "sữa"). にょ hiếm gặp nhất — nhưng xuất hiện trong các từ tượng thanh sinh động (にょきにょき, "mọc lên tua tủa") và thuật ngữ Phật giáo (如来, nyorai).

Mẹo ghi nhớ: Âm /ny/ là phiên bản vòm hóa của /n/ — giống chữ "nh" trong tiếng Việt, như trong "nhà". Đừng đọc にゃ thành hai âm tiết (ni-ya); hãy lướt thẳng từ /n/ sang /ya/ thành một âm duy nhất.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
にゃ nya"N" + "ya" blended — like a cat sound
にゅ nyu"N" + "yu" blended — like "new" with an N
にょ nyo"N" + "yo" blended quickly
03

Những từ bạn có thể đọc với âm ghép NY

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu phụ cộng thêm các âm ghép NY, bạn mở khóa được các từ như nhập học, nhập viện, sữa và tiếng mèo kêu phổ biến của Nhật にゃー. Những ví dụ này dựa nhiều vào にゃ, にゅ, にょ. In thành thẻ học →

nyaameow (cat sound)
nyan-nyankitty (baby-talk)
konnyakukonnyaku (yam jelly food)
nyuugakuschool entrance
nyuuinhospital admission
nyuumonintroduction, primer
nyuuryokuinput (data entry — uses RY too)
gyuunyuumilk (uses dakuten ぎゅ)
tounyuusoy milk
nyoki-nyokisprouting up (onomatopoeia)
nyoubouwife (archaic / literary)
nyoro-nyorowriggling, slithering
nyuushajoining a company
nyuujouentry, admission (to a venue)
nyuuyokutaking a bath
04

Tiếp theo là gì

Sau NY, nhóm yōon kế tiếp là ひゃひゅひょ (hya/hyu/hyo) — các âm vòm hóa của hàng H. Chúng nổi tiếng là thành phần cấu tạo nên 百 (hyaku, "một trăm"), một trong những từ chỉ số được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật. Sau HY là MY (みゃみゅみょ), RY (りゃりゅりょ), rồi đến các yōon có dakuten/handakuten (ぎゃ, じゃ, びゃ, ぴゃ).