nya / にゃ
Âm ghép NY đầu tiên — に cộng với một ゃ nhỏ thành 'nya', một âm tiết duy nhất. Nổi tiếng nhất với vai trò là tiếng mèo kêu phổ biến của Nhật (にゃー).
Cách phát âm
Ký tự ghép にゃ đại diện cho âm tiết 'nya', được hình thành bằng cách kết hợp に (ni) với ゃ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'nya' — gần giống tiếng kêu của mèo trong tiếng Nhật (にゃー).
にゃ là に (ni) cộng với một ゃ (ya) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /nya/ — âm /n/ vòm hóa, giống chữ "nh" tiếng Việt hoặc ñ trong tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Nhật hiện đại, にゃ nổi tiếng nhất với vai trò tiếng mèo kêu — にゃー (nyaa, "meo"), にゃんにゃん (nyan-nyan, cách gọi mèo theo lối trẻ con). Nó cũng xuất hiện trong 蒟蒻 (konnyaku, món thạch dai làm từ củ khoai nưa được ăn ở Nhật) và các từ ghép thuần Nhật khác. Đừng đọc thành hai âm tiết (ni-ya); hãy lướt thẳng từ /n/ sang /ya/.
Cách viết にゃ
Tô theo にゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết に thật chuẩn: nét 1 là một gạch dọc ngắn bên trái; nét 2 là một gạch ngang ngắn ở phía trên bên phải; nét 3 là một gạch ngang dài hơn ở phía dưới bên phải.
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh に, nép vào góc dưới bên phải. Nét 4 là một gạch xiên ngắn; nét 5 là phần thân uốn vòng (phiên bản nhỏ của や); nét 6 là dấu nhấn nhỏ xíu ở phía trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng nửa chiều cao của に.
Nguồn gốc
にゃ là sự kết hợp khi viết của に (từ 仁, ni) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm /nya/ vòm hóa xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ — kể cả chữ ñ nổi tiếng của tiếng Tây Ban Nha — và tiếng Nhật viết nó bằng cặp yōon này.
Từ thông dụng có にゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết にゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.