CH

ちゃちゅちょ — The CH Row

01

Vì sao học âm ghép CH?

Nhóm âm ghép CH là kho báu của hội thoại. ちゃ gắn với お茶 (ocha, "trà"), おもちゃ (omocha, "đồ chơi"), 茶色 (chairo, "màu nâu") và hậu tố thân mật 〜ちゃん (dùng cho trẻ em, bạn bè, thú cưng — ねこちゃん "mèo con"). ちゅ xuất hiện trong 注意 (chuui, "cẩn thận"), 中国 (chuugoku, "Trung Quốc"), 注文 (chuumon, "gọi món" ở nhà hàng), 昼食 (chuushoku, "bữa trưa"). Còn ちょっと (chotto, "một chút / một lát / khoan đã") là một trong những từ được nói nhiều nhất trong tiếng Nhật — dùng để rào đón, làm thán từ và để từ chối lịch sự.

Mẹo ghi nhớ: ち vốn đã nghe như âm "ch" trong tiếng Anh (không phải "ti"), nên ちゃ/ちゅ/ちょ trượt thẳng vào thành cha/chu/cho. Hậu tố 〜ちゃん là người anh em thân thiện của 〜さん — dùng cho trẻ em, thú cưng và bạn thân, đừng bao giờ dùng cho người lạ.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ちゃ chaLike "cha" in "chart"
ちゅ chuLike "chew"
ちょ choLike "cho" in "chocolate"
03

Những từ bạn có thể đọc với âm ghép CH

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm âm ghép CH, bạn mở khóa được những từ thiết yếu trong hội thoại — trà, đồ chơi, bữa sáng, bữa trưa, sự cẩn thận và từ rào đón muôn nơi ちょっと. Các ví dụ này dựa nhiều vào ちゃ, ちゅ, ちょ. In thành thẻ ghi nhớ →

ochatea
omochatoy
chairobrown (color)
chawanrice bowl, teacup
neko-chankitty (affectionate)
chuuicaution, attention
chuugokuChina
chuumonan order (at a restaurant)
chuushaparking; an injection
chuushokulunch
chottoa little, a bit (uses small っ)
choushokubreakfast
chokinsavings
chokusetsudirect, directly
choudoexactly, just
04

Tiếp theo là gì

Sau CH, nhóm yōon tiếp theo là にゃにゅにょ (nya/nyu/nyo) — các âm vòm hóa của hàng N. Chúng ít gặp hơn CH, nhưng gắn với những từ quen thuộc: 蒟蒻 (konnyaku, món thạch konnyaku), にゅうがく (nyuugaku, "nhập học") và tượng thanh tiếng mèo kêu (にゃー nyaa). Sau NY, bạn sẽ tiếp tục qua HY, MY, RY trước khi đến các yōon có dakuten/handakuten.