nyo / にょ
Âm ghép NY cuối cùng — に cộng với một ょ nhỏ thành 'nyo', một âm tiết duy nhất. Hiếm gặp nhất trong nhóm NY — chủ yếu trong từ tượng thanh và từ ghép văn chương.
Cách phát âm
Ký tự ghép にょ đại diện cho âm tiết 'nyo', được hình thành bằng cách kết hợp に (ni) với ょ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'nyo'.
にょ là に (ni) cộng với một ょ (yo) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /nyo/. Đây là âm ghép NY hiếm gặp nhất trong từ vựng hằng ngày, nhưng xuất hiện trong các từ tượng thanh sinh động — にょきにょき (nyoki-nyoki, "mọc lên tua tủa nối tiếp nhau"), にょろにょろ (nyoro-nyoro, "ngoằn ngoèo / trườn") — và trong các thuật ngữ văn chương hoặc Phật giáo như 女房 (nyoubou, "vợ" theo lối cổ) và 如来 (nyorai, thuật ngữ Phật giáo chỉ bậc giác ngộ).
Cách viết にょ
Tô theo にょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết に thật chuẩn: ba nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh に. Nét 4 là một gạch ngang ngắn ở phần giữa phía trên (của chữ nhỏ); nét 5 là phần thân uốn vòng. Giữ ょ ở khoảng nửa chiều cao của に.
Nguồn gốc
にょ là sự kết hợp khi viết của に (từ 仁, ni) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Giống các yōon NY khác, nó viết ra một âm tiết vòm hóa vốn đã tồn tại từ lâu trong tiếng Nhật nói, được chuẩn hóa thành chữ viết vào thời Minh Trị.
Từ thông dụng có にょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết にょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.