nyu / にゅ
Âm ghép NY ở giữa — に cộng với một ゅ nhỏ thành 'nyu', một âm tiết duy nhất. Là gốc của cả một họ lớn từ ghép '〜入' (đi vào) — trường học, bệnh viện, v.v.
Cách phát âm
Ký tự ghép にゅ đại diện cho âm tiết 'nyu', được hình thành bằng cách kết hợp に (ni) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'nyu'.
にゅ là に (ni) cộng với một ゅ (yu) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /nyu/ — giống cách phát âm "new" trong tiếng Anh-Anh hoặc phần đầu của "nuance". Nó là gốc của cả một họ lớn từ ghép xoay quanh 入 (chữ kanji nghĩa là "vào"): 入学 (nyuugaku, "nhập học"), 入院 (nyuuin, "nhập viện"), 入門 (nyuumon, "nhập môn / sách vỡ lòng"), 入社 (nyuusha, "vào làm ở công ty"), 入場 (nyuujou, "vào cửa / vào sân"), 入浴 (nyuuyoku, "đi tắm"). Nó cũng xuất hiện trong 牛乳 (gyuunyuu, "sữa") và 豆乳 (tounyuu, "sữa đậu nành").
Cách viết にゅ
Tô theo にゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết に thật chuẩn: ba nét.
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh に. Nét 4 là phần thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 5 là gạch ngang neo xuyên qua nó. Giữ ゅ ở khoảng nửa chiều cao của に.
Nguồn gốc
にゅ là sự kết hợp khi viết của に (từ 仁, ni) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /nyu/ vòm hóa ít gặp trong từ vựng thuần Nhật nhưng cực kỳ phổ biến trong các từ ghép Hán-Nhật — đặc biệt là bất cứ thứ gì liên quan đến 入 "vào" hoặc 乳 "sữa".
Từ thông dụng có にゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết にゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.