mya / みゃ
Kana ghép MY đầu tiên — み cộng một ゃ nhỏ thành 'mya'. Hiếm gặp trong tiếng Nhật thuần — chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 〜脈 (-myaku, 'mạch') và danh từ riêng như ミャンマー.
Cách phát âm
Ký tự ghép みゃ đại diện cho âm tiết 'mya', được hình thành bằng cách kết hợp み (mi) với ゃ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'mya'.
みゃ là み (mi) cộng một ゃ (ya) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /mya/ — phiên bản vòm hóa của /m/ + /a/. Đây là một trong những yōon hiếm gặp nhất trong tiếng Nhật hằng ngày. Các từ ghép thuần Nhật chính dùng nó trong 〜脈 (-myaku, "mạch / tĩnh mạch / đường dẫn"): 脈 (myaku, "mạch"), 人脈 (jinmyaku, "quan hệ cá nhân / mạng lưới"), 山脈 (sanmyaku, "dãy núi"), 動脈 (doumyaku, "động mạch"). Nó cũng xuất hiện trong tên nước ミャンマー (myanmaa, "Myanmar"), nhưng hầu như luôn được viết bằng katakana.
Cách viết みゃ
Tô theo みゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết み thật chuẩn: nét 1 là một nét cong bắt đầu ở phía trên giữa, hạ xuống và sang phải, rồi vòng lại về phía trên bên trái và cắt qua chính nó; nét 2 là một cái hất nhỏ ở dưới bên phải hoàn thiện chữ.
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh み, nép vào dưới bên phải. Nét 3 là một gạch ngắn xiên; nét 4 là phần thân lượn vòng; nét 5 là dấu nhấn nhỏ ở phía trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng một nửa chiều cao của み.
Nguồn gốc
みゃ là sự kết hợp khi viết của み (từ 美, mi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm vòm hóa /mya/ hiếm gặp trong tiếng Nhật thuần — nó chủ yếu tồn tại trong các từ ghép Hán-Nhật nơi 脈 "mạch" cung cấp phụ âm.
Từ thông dụng có みゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết みゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.