ひゃひゅひょ — The HY Row
Vì sao học âm ghép HY?
Nhóm âm ghép HY bị chi phối bởi một từ chỉ số — nhưng từ đó có mặt ở khắp nơi. ひゃ là nền tảng của 百 (hyaku, "một trăm"), một trong những từ chỉ số được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật nói, cùng các từ ghép của nó (百貨店 hyakkaten, "cửa hàng bách hóa"; 百科事典 hyakkajiten, "bách khoa toàn thư"). Lưu ý: 100 bị biến đổi âm khi đứng sau một số chữ số nhất định (三百 sanbyaku, 六百 roppyaku, 八百 happyaku). ひゅ là âm yōon hiếm nhất trong toàn bảng — gần như chỉ xuất hiện trong từ mượn (ヒューマン, hyuuman) và từ tượng thanh tả tiếng gió. ひょ xuất hiện trong 表 (hyou, "bảng / biểu"), 評価 (hyouka, "đánh giá"), 表現 (hyougen, "biểu đạt"), và từ ひょっこり vui nhộn (hyokkori, "nhô ra bất ngờ").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc với âm ghép HY
Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm âm ghép HY, bạn mở khóa được mọi bội số của 100, cùng những từ thiết yếu như 表 (bảng), 評価 (đánh giá), 表情 (nét mặt), và từ ひょっこり vui nhộn. Các ví dụ này dựa nhiều vào ひゃ, ひゅ, ひょ. In thành thẻ ghi nhớ →
Tiếp theo là gì
Sau HY, nhóm yōon kế tiếp là みゃみゅみょ (mya/myu/myo) — các âm vòm hóa của hàng M. Họ MY là một trong những họ hiếm nhất trong tiếng Nhật hằng ngày, nhưng nó xuất hiện trong 苗字 (myouji, "họ") và một vài từ mượn. Sau MY là họ RY (りゃりゅりょ) hữu dụng hơn nhiều, rồi đến các âm yōon có dakuten/handakuten.