HY

ひゃひゅひょ — The HY Row

01

Vì sao học âm ghép HY?

Nhóm âm ghép HY bị chi phối bởi một từ chỉ số — nhưng từ đó có mặt ở khắp nơi. ひゃ là nền tảng của 百 (hyaku, "một trăm"), một trong những từ chỉ số được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật nói, cùng các từ ghép của nó (百貨店 hyakkaten, "cửa hàng bách hóa"; 百科事典 hyakkajiten, "bách khoa toàn thư"). Lưu ý: 100 bị biến đổi âm khi đứng sau một số chữ số nhất định (三百 sanbyaku, 六百 roppyaku, 八百 happyaku). ひゅ là âm yōon hiếm nhất trong toàn bảng — gần như chỉ xuất hiện trong từ mượn (ヒューマン, hyuuman) và từ tượng thanh tả tiếng gió. ひょ xuất hiện trong 表 (hyou, "bảng / biểu"), 評価 (hyouka, "đánh giá"), 表現 (hyougen, "biểu đạt"), và từ ひょっこり vui nhộn (hyokkori, "nhô ra bất ngờ").

Mẹo ghi nhớ: Họ HY chủ yếu xoay quanh 百 (100). Hãy học ひゃく trước — đó là chữ làm việc nhiều nhất. Sau đó là ひょう cho bảng biểu, đánh giá, biểu đạt. Cứ tạm bỏ qua ひゅ cho đến khi bạn gặp nó trong một từ mượn; nó là âm yōon hiếm nhất trong bảng và sẽ không cản trở bạn khi quay lại học sau.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ひゃ hya"H" + "ya" blended quickly
ひゅ hyu"H" + "yu" blended — like "hue"
ひょ hyo"H" + "yo" blended quickly
03

Những từ bạn có thể đọc với âm ghép HY

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm âm ghép HY, bạn mở khóa được mọi bội số của 100, cùng những từ thiết yếu như 表 (bảng), 評価 (đánh giá), 表情 (nét mặt), và từ ひょっこり vui nhộn. Các ví dụ này dựa nhiều vào ひゃ, ひゅ, ひょ. In thành thẻ ghi nhớ →

hyakuone hundred (100)
hyakka100 articles (in compounds)
hyakkatendepartment store
nihyakutwo hundred (200)
gohyakufive hundred (500)
sanbyakuthree hundred (300 — preview: phonetic shift)
hyuuwhoosh (onomatopoeia for wind)
hyuu-hyuuhowling (wind sound)
hyoutable, chart
hyoukaevaluation, assessment
hyougenexpression
hyoujoufacial expression
hyoushi(book) cover; rhythm
hyotto shiteperhaps, by any chance
hyokkoripopping out unexpectedly
04

Tiếp theo là gì

Sau HY, nhóm yōon kế tiếp là みゃみゅみょ (mya/myu/myo) — các âm vòm hóa của hàng M. Họ MY là một trong những họ hiếm nhất trong tiếng Nhật hằng ngày, nhưng nó xuất hiện trong 苗字 (myouji, "họ") và một vài từ mượn. Sau MY là họ RY (りゃりゅりょ) hữu dụng hơn nhiều, rồi đến các âm yōon có dakuten/handakuten.