myu / みゅ
Kana ghép MY ở giữa — み cộng một ゅ nhỏ thành 'myu'. Gần như chỉ xuất hiện trong từ mượn — ミュージック (âm nhạc), ミュージカル (nhạc kịch), ミュート (tắt tiếng).
Cách phát âm
Ký tự ghép みゅ đại diện cho âm tiết 'myu', được hình thành bằng cách kết hợp み (mi) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'myu'.
みゅ là み (mi) cộng một ゅ (yu) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /myu/. Nó xuất hiện gần như hoàn toàn trong các từ mượn từ tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu khác — và hầu như luôn được viết bằng katakana (ミュ) chứ không phải hiragana. ミュージック (myuujikku, "âm nhạc"), ミュージカル (myuujikaru, "nhạc kịch"), ミュート (myuuto, "tắt tiếng / im lặng"), ミュージアム (myuujiamu, "bảo tàng"), ミュー (myuu, chữ cái Hy Lạp mu, hoặc Pokémon "Mew"). Từ vựng thuần Nhật về cơ bản không bao giờ dùng みゅ — khiến nó trở thành yōon hiếm thứ hai sau ひゅ.
Cách viết みゅ
Tô theo みゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết み thật chuẩn: hai nét.
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh み. Nét 3 là phần thân lượn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 4 là nét ngang neo cắt qua nó. Giữ ゅ ở khoảng một nửa chiều cao của み.
Nguồn gốc
みゅ là sự kết hợp khi viết của み (từ 美, mi) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Về mặt chức năng, hệ chữ viết Nhật hiện đại dùng みゅ gần như chỉ để phiên âm các âm "myu" nước ngoài — âm tiết này hầu như không tồn tại trong từ vựng thuần Nhật.
Từ thông dụng có みゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết みゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.