myo / みょ
Kana ghép MY cuối cùng — み cộng một ょ nhỏ thành 'myo'. Chữ chủ lực của nhóm MY — neo giữ 苗字 (myouji, 'họ') và tiếng lóng 微妙 (bimyou, 'khó nói').
Cách phát âm
Ký tự ghép みょ đại diện cho âm tiết 'myo', được hình thành bằng cách kết hợp み (mi) với ょ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'myo'.
みょ là み (mi) cộng một ょ (yo) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /myo/. Đây là yōon hữu dụng nhất của nhóm MY: 苗字 (myouji, "họ") là từ JLPT N5 mà bạn sẽ gặp trên mọi mẫu đơn và lời tự giới thiệu. 妙 (myou, "lạ / kỳ bí / hiếu kỳ") xuất hiện trong 微妙 (bimyou, "tinh tế / khó nói"), một trong những tính từ tiếng Nhật hiện đại được dùng nhiều nhất — dùng để biểu lộ sự lưỡng lự về bất cứ điều gì từ đồ ăn đến thời tiết ("ừm, hơi khó nói"). Nó cũng xuất hiện trong 寿命 (jumyou, "tuổi thọ") và 絶妙 (zetsumyou, "tuyệt diệu / xuất sắc").
Cách viết みょ
Tô theo みょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết み thật chuẩn: hai nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh み. Nét 3 là một nét ngang ngắn ở phía trên giữa (của chữ nhỏ); nét 4 là phần thân lượn vòng. Giữ ょ ở khoảng một nửa chiều cao của み.
Nguồn gốc
みょ là sự kết hợp khi viết của み (từ 美, mi) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Khác với みゃ và みゅ, みょ có dấu ấn thực sự trong tiếng Nhật hằng ngày nhờ 苗字 (họ) — khiến nó trở thành yōon MY duy nhất bạn sẽ viết thường xuyên.
Từ thông dụng có みょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết みょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.