じゃじゅじょ — The J Row
Vì sao nên học yōon J?
Nhóm yōon J nặng về ngữ pháp và dày đặc trong từ vựng — đây là nhóm yōon có dấu thứ hai (SH + ゛). じゃ là một trong những chuỗi kana được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật nói: じゃ là dạng rút gọn của では (\"về phần\") trong lời nói thân mật, じゃない là hệ từ phủ định thân mật (\"không phải\"), và じゃあ dùng để mở đầu và kết thúc câu chuyện (\"vậy thì\"). じゅ làm gốc cho 十 (juu, "mười") cùng mọi từ ghép của nó, 授業 (jugyou, "lớp học"), 自由 (jiyuu, "tự do"), 重要 (juuyou, "quan trọng"). じょ là âm dày đặc nhất trong từ vựng Hán-Nhật: 上手 (jouzu, "giỏi"), 女性 (josei, "phụ nữ"), 情報 (jouhou, "thông tin"), 状況 (joukyou, "tình huống"), 冗談 (joudan, "chuyện đùa").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc với âm ghép J
Với mọi hàng cộng thêm âm ghép J, bạn mở khóa được hệ từ thân mật じゃない, từ nối hội thoại じゃあ, số mười, lớp học, tự do, phụ nữ, thông tin, chuyện đùa và từ kinh điển 上手. Các ví dụ này dựa nhiều vào じゃ, じゅ, じょ. In những từ này thành thẻ học →
Tiếp theo là gì
Sau J, nhóm yōon có dấu kế tiếp là びゃびゅびょ (BY — B + ゃ/ゅ/ょ nhỏ). Đó là yōon HY (ひゃ/ひゅ/ひょ) thêm dấu đục ゛. BY làm gốc cho 三百 (sanbyaku, "ba trăm"), 病気 (byouki, "bệnh"), 病院 (byouin, "bệnh viện"), và trạng từ thường ngày 美容 (biyou, "làm đẹp"). Sau BY, nhóm yōon cuối cùng là PY (hàng ぱ + kana nhỏ) — bộ cuối cùng trong bảng.