ju / じゅ
Âm ghép J ở giữa — じ cộng một ゅ nhỏ thành 'ju'. Làm gốc cho số mười (十), lớp học (授業), và từ lịch sự 'đủ' (十分).
Cách phát âm
Ký tự ghép じゅ đại diện cho âm tiết 'ju', được hình thành bằng cách kết hợp じ (ji) với ゅ nhỏ.
じゅ là じ (ji) cộng một ゅ (yu) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /ju/. Nó làm gốc cho 十 (juu, "mười") và nhiều từ ghép của nó (十分 juubun, "đủ"; 十年 juunen, "mười năm"; 十一 juuichi, "mười một"), 授業 (jugyou, "lớp học"), 準備 (junbi, "sự chuẩn bị"), 住所 (juusho, "địa chỉ"), 重要 (juuyou, "quan trọng"), 自由 (jiyuu, "tự do"), 銃 (juu, "súng" — cùng cách đọc với số mười). じゅ ở đầu từ đọc là /ju/.
Cách viết じゅ
Tô theo じゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết じ thật chuẩn: ba nét (し + dấu đục).
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh じ. Nét 4 là thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 5 là gạch ngang neo cắt qua nó. Giữ ゅ cao khoảng một nửa so với じ.
Nguồn gốc
じゅ là sự kết hợp khi viết của じ (し + dấu đục ゛) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /ju/ là một trong những âm dày đặc nhất trong các từ ghép số đếm Hán-Nhật — mọi con số từ 10 đến 99 đều có 十 (juu) ở đâu đó trong tên gọi.
Từ thông dụng có じゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết じゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.