ぎゃぎゅぎょ — The GY Row
Vì sao học âm ghép GY?
Nhóm yōon GY là nhóm yōon có dakuten đầu tiên — KY (きゃ/きゅ/きょ) cộng thêm dấu đục ゛. ぎゃ chủ yếu xuất hiện trong từ tượng thanh (ぎゃー, tiếng hét quen thuộc trong tiếng Nhật) và 逆 (gyaku, "ngược lại"). ぎゅ làm nền cho 牛乳 (gyuunyuu, "sữa"), 牛肉 (gyuuniku, "thịt bò"), 牛丼 (gyuudon, cơm bò), và từ tượng thanh thường ngày ぎゅっと (gyutto, "thật chặt"). ぎょ dày đặc nhất trong từ Hán-Nhật, nhờ 業 ("công nghiệp") và 行 ("đi / dòng / hàng"): 工業 (kougyou, "công nghiệp"), 農業 (nougyou, "nông nghiệp"), 行儀 (gyougi, "phép tắc"), 行列 (gyouretsu, "hàng / xếp hàng"). Cùng với từ thường ngày ぎょっと (gyotto, "giật mình").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn đọc được với âm ghép GY
Với tất cả các hàng cộng thêm âm ghép GY, bạn mở khóa được sữa, thịt bò, các từ ghép về công nghiệp, xếp hàng, phép tắc, tiếng hét nổi tiếng của tiếng Nhật, và từ tượng thanh thường ngày chỉ sự chặt chẽ và giật mình. Các ví dụ này dựa vào ぎゃ, ぎゅ, ぎょ. In ra làm thẻ học →
Tiếp theo là gì
Sau GY, nhóm yōon có dakuten kế tiếp là じゃじゅじょ (J + ゃ/ゅ/ょ nhỏ) — yōon hàng SH với dấu đục ゛. Nhóm J xuất hiện ở khắp nơi trong tiếng Nhật nói: じゃない (thể phủ định thân mật của hệ từ, "không phải"), じゃあ ("vậy thì"), 上手 (jouzu, "khéo léo"), 授業 (jugyou, "tiết học"). Sau J là BY (hàng ば + kana nhỏ) và cuối cùng là PY (hàng ぱ + kana nhỏ) — nhóm yōon cuối cùng trong bảng.