ja / じゃ
Âm ghép J đầu tiên — じ cộng một ゃ nhỏ thành 'ja'. Hệ từ thân mật 'không phải' (じゃない) và từ kết chuyện 'vậy thì' (じゃあ).
Cách phát âm
Ký tự ghép じゃ đại diện cho âm tiết 'ja', được hình thành bằng cách kết hợp じ (ji) với ゃ nhỏ. Dakuten trên じ làm hữu thanh phụ âm từ 'sh' thành 'j'.
じゃ là じ (ji) cộng một ゃ (ya) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /ja/ — nghe đúng như "ja" trong tiếng Anh "jar". Đây là một trong những chuỗi kana được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật nói, làm gốc cho hệ từ thân mật: じゃない ("không phải", rút gọn từ ではない), じゃ (dạng rút gọn thân mật của では), じゃあ ("vậy thì / hẹn gặp lại / thế nhé" — dùng để mở đầu và kết thúc câu chuyện, cũng như một từ chuyển ý nhẹ nhàng). Nó còn làm gốc cho 邪魔 (jama, "sự phiền hà / cản trở") và 蛇 (hebi, "con rắn" — nhưng じゃ trong các dạng ghép như 蛇口 jaguchi, "vòi nước").
Cách viết じゃ
Tô theo じゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết じ thật chuẩn: ba nét cho し cộng dấu đục ゛ — ba nét (một cho し, hai cho dấu phẩy).
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh じ, lồng vào góc dưới bên phải. Nét 4 là một gạch xiên ngắn; nét 5 là thân chữ uốn vòng; nét 6 là dấu nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ cao khoảng một nửa so với じ.
Nguồn gốc
じゃ là sự kết hợp khi viết của じ (し + dấu đục ゛, từ 之 shi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm /ja/ có mặt khắp nơi trong tiếng Nhật nói — thường gặp nhất ở dạng hệ từ thân mật rút gọn じゃ (từ では), một trong những hình vị ngữ pháp được dùng nhiều nhất trong cả ngôn ngữ.
Từ thông dụng có じゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết じゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.