jo / じょ
Âm ghép J cuối cùng — じ cộng một ょ nhỏ thành 'jo'. Làm gốc cho 'giỏi' (上手), 'phụ nữ' (女), và 'thông tin' (情報).
Cách phát âm
Ký tự ghép じょ đại diện cho âm tiết 'jo', được hình thành bằng cách kết hợp じ (ji) với ょ nhỏ.
じょ là じ (ji) cộng một ょ (yo) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /jo/. Đây là một trong những yōon dày đặc nhất trong từ ghép Hán-Nhật: 上手 (jouzu, "giỏi / thành thạo"), 女 (jo, "phụ nữ" — gốc sinh sản phong phú: 女性 josei, 女子 joshi, 少女 shoujo), 助手 (joshu, "trợ lý"), 情報 (jouhou, "thông tin"), 状況 (joukyou, "tình huống"), 冗談 (joudan, "chuyện đùa"), 序文 (jobun, "lời nói đầu"), 除く (nozoku, "loại bỏ" — nhưng so sánh 除 đọc là じょ trong các từ ghép như 削除 sakujo, "xóa bỏ"). じょ ở đầu từ đọc là /jo/.
Cách viết じょ
Tô theo じょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết じ thật chuẩn: ba nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh じ. Nét 4 là một gạch ngang ngắn ở phần trên giữa (của chữ nhỏ); nét 5 là thân chữ uốn vòng. Giữ ょ cao khoảng một nửa so với じ.
Nguồn gốc
じょ là sự kết hợp khi viết của じ (し + dấu đục ゛) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Đây là âm dày đặc nhất trong bộ ba J ở từ vựng Hán-Nhật, nhờ các gốc kanji sinh sản rất phong phú (上 "trên", 女 "phụ nữ", 情 "cảm xúc", 状 "trạng thái") đều cho ra じょ trong các từ ghép.
Từ thông dụng có じょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết じょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.