gyu / ぎゅ
Âm ghép GY ở giữa — ぎ cộng thêm một ゅ nhỏ thành 'gyu'. Làm nền cho sữa (牛乳), thịt bò (牛肉), và từ tượng thanh thường ngày ぎゅっと (thật chặt).
Cách phát âm
Ký tự ghép ぎゅ đại diện cho âm tiết 'gyu', được hình thành bằng cách kết hợp ぎ (gi) với ゅ nhỏ. Dakuten trên ぎ làm hữu thanh phụ âm từ 'k' thành 'g'.
ぎゅ là ぎ (gi) cộng với một ゅ (yu) nhỏ. Gộp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /gyu/. Đây là một trong những yōon có dakuten được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật thường ngày: 牛乳 (gyuunyuu, "sữa"), 牛肉 (gyuuniku, "thịt bò"), 牛 (gyuu, "bò / gia súc"), 牛丼 (gyuudon, tô cơm bò). Nó cũng xuất hiện trong từ tượng thanh sinh động — ぎゅっと (gyutto, "thật chặt", như khi ôm hoặc nắm chặt cái gì đó), ぎゅうぎゅう (gyuugyuu, "chen chúc / nhồi nhét", như trên một chuyến tàu đông nghịt).
Cách viết ぎゅ
Tô theo ぎゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぎ thật chuẩn: sáu nét (bốn nét cho き cộng hai dấu đục).
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh ぎ. Nét 7 là phần thân cuộn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 8 là nét ngang neo xuyên qua nó. Giữ ゅ cao khoảng nửa chiều cao của ぎ.
Nguồn gốc
ぎゅ là sự kết hợp khi viết của ぎ (き + dakuten ゛) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /gyu/ chiếm lĩnh nhóm từ vựng về thịt bò và sữa trong tiếng Nhật — và các cách dùng tượng thanh của nó (ぎゅっと, ぎゅうぎゅう) được nghe thấy trong lời nói thường ngày.
Từ thông dụng có ぎゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぎゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.