gyo / ぎょ
Âm ghép GY cuối cùng — ぎ cộng thêm một ょ nhỏ thành 'gyo'. Làm nền cho các từ ghép về kinh doanh/công nghiệp (工業, 農業), phép tắc (行儀) và xếp hàng (行列).
Cách phát âm
Ký tự ghép ぎょ đại diện cho âm tiết 'gyo', được hình thành bằng cách kết hợp ぎ (gi) với ょ nhỏ. Dakuten trên ぎ làm hữu thanh phụ âm từ 'k' thành 'g'.
ぎょ là ぎ (gi) cộng với một ょ (yo) nhỏ. Gộp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /gyo/. Đây là một trong những yōon dày đặc nhất trong từ ghép Hán-Nhật: 業 (gyou, "kinh doanh / công nghiệp") xuất hiện như một hậu tố sinh sản trên tên các ngành — 工業 (kougyou, "công nghiệp / chế tạo"), 農業 (nougyou, "nông nghiệp"), 漁業 (gyogyou, "ngư nghiệp"), 商業 (shougyou, "thương mại"), 営業 (eigyou, "hoạt động kinh doanh"). Nó cũng làm nền cho 行儀 (gyougi, "phép tắc / lễ nghi"), 行列 (gyouretsu, "hàng / xếp hàng"), 行事 (gyouji, "sự kiện"), 漁師 (ryoushi, "ngư dân" — dùng ぎょ trong 漁), và từ sinh động ぎょっと (gyotto, "giật mình / sửng sốt").
Cách viết ぎょ
Tô theo ぎょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぎ thật chuẩn: sáu nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh ぎ. Nét 7 là một gạch ngang ngắn ở phần giữa trên (của chữ nhỏ); nét 8 là phần thân cuộn vòng. Giữ ょ cao khoảng nửa chiều cao của ぎ.
Nguồn gốc
ぎょ là sự kết hợp khi viết của ぎ (き + dakuten ゛) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Đây là chữ dày đặc nhất trong bộ ba GY xét về từ vựng thường ngày, nhờ 業 ("công nghiệp") và 行 ("đi / dòng / hàng") cung cấp phụ âm cho vô số từ ghép.
Từ thông dụng có ぎょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぎょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.