gya / ぎゃ
Âm ghép GY đầu tiên — ぎ cộng thêm một ゃ nhỏ thành 'gya'. Làm nền cho 'ngược lại' (逆 gyaku) và tiếng hét phổ biến của tiếng Nhật (ぎゃー!).
Cách phát âm
Ký tự ghép ぎゃ đại diện cho âm tiết 'gya', được hình thành bằng cách kết hợp ぎ (gi) với ゃ nhỏ. Dakuten trên ぎ làm hữu thanh phụ âm từ 'k' thành 'g'.
ぎゃ là ぎ (gi) cộng với một ゃ (ya) nhỏ. Gộp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /gya/. Nó làm nền cho 逆 (gyaku, "ngược lại / trái lại"), 逆転 (gyakuten, "đảo ngược / lật ngược tình thế"), 逆効果 (gyakukouka, "tác dụng ngược"), và tiếng hét phổ biến của tiếng Nhật ぎゃー (gyaa) — nghe thấy trong manga và anime để diễn tả sự choáng váng, đau đớn hay kinh hoàng. ぎゃーぎゃー (gyaagyaa) nghĩa là "khóc inh ỏi / làm ầm ĩ". Khi đứng đầu từ, ぎゃ là một /gya/ rõ ràng và gọn.
Cách viết ぎゃ
Tô theo ぎゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ぎ thật chuẩn: bốn nét cho き (hai nét ngang, một nét sổ cong, một móc nhỏ) cộng hai nét cho dakuten ゛ — tổng cộng sáu nét.
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh ぎ, lồng vào góc dưới bên phải. Nét 7 là một gạch chéo ngắn; nét 8 là phần thân cuộn vòng; nét 9 là nét nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ cao khoảng nửa chiều cao của ぎ.
Nguồn gốc
ぎゃ là sự kết hợp khi viết của ぎ (き + dakuten ゛, từ 幾 ki) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm /gya/ hiếm gặp trong từ vựng thuần Nhật ngoài 逆 — nhưng cách dùng tượng thanh như tiếng hét phổ biến khiến nó trở nên dễ nhận ra ngay từ manga và anime.
Từ thông dụng có ぎゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぎゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.