飯
Kanji · N4

飯 / meal

Kanji mang nghĩa meal or boiled rice.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ハンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)めしÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

飯 mang ý nghĩa meal or boiled rice.

03

Từ ghép thường gặp với 飯

すいはんきrice cooker
あさごはんbreakfast
ばんごはんdinner / evening meal
ひるごはんlunch / midday meal
ごはんcooked rice
04

Tiếp tục học