Kanji · N5 · 2 nét
人 / person
Kanji mang nghĩa person or people.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジン、ニン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ひと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
人 mang ý nghĩa person or people.
03
Cách viết 人
Tô 人 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 人
人ひとperson
中国人ちゅうごくじんChinese national
日本人にほんじんJapanese person
~人~にん/じんcounter for people
05
人 trong ngữ cảnh
あの人は日本人ですか。
あのひとはにほんじんですか
Is that person Japanese?
わたしは中国人です。
わたしはちゅうごくじんです
I am Chinese.
田中さんは子どもが3人います。
たなかさんはこどもがさんにんいます
Mr. Tanaka has 3 children.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 人 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
人 — Kanji Practice
2 strokes · studyhiragana.com/kanji/人
07