Thì quá khứ
た / なかった conjugation
Diễn đạt rằng một điều gì đó đã xảy ra (hoặc đã không xảy ra) bằng các thể た và なかった. Động từ ru gắn た trực tiếp; động từ u tách thành ba nhóm âm (した / いた / んだ / った); các động từ bất quy tắc する・来る có thể riêng của mình; và thể quá khứ phủ định được xây dựng từ thể phủ định ở Bài 5.
Động từ ru: bỏ る, thêm た
Với động từ ru, bỏ る ở cuối và thêm た. 「たべる」 → 「たべた」 ("đã ăn"). 「みる」 → 「みた」. 「すてる」 → 「すてた」. Phần gốc trước る không bao giờ thay đổi.
Động từ u: nhóm đuôi た / だ
Thì quá khứ của động từ u phụ thuộc vào âm tiết cuối. す → した (「はなす」 → 「はなした」). く → いた (「かく」 → 「かいた」). ぐ → いだ (「およぐ」 → 「およいだ」). む・ぶ・ぬ → んだ (「のむ」 → 「のんだ」, 「あそぶ」 → 「あそんだ」, 「しぬ」 → 「しんだ」). る・う・つ → った (「うる」 → 「うった」, 「かう」 → 「かった」, 「まつ」 → 「まった」).
Động từ bất quy tắc: した, きた, và ngoại lệ 行く
「する」 → 「した」 ("đã làm"). 「来る」 → 「きた」 — lưu ý cách đọc chuyển từ くる. 「行く」 là ngoại lệ động từ u duy nhất ở thì quá khứ: nó trở thành 「いった」, chứ không phải 「いいた」. Các động từ ghép với する cũng theo quy tắc này: 「勉強する」 → 「勉強した」.
Quá khứ phủ định: lấy dạng phủ định, đổi い thành かった
Dạng quá khứ phủ định của bất kỳ động từ nào đều được tạo từ dạng phủ định của nó. Lấy dạng ない (từ bài L5) và thay い ở cuối bằng かった. 「たべない」 → 「たべなかった」. 「いかない」 → 「いかなかった」. 「しない」 → 「しなかった」. 「こない」 → 「こなかった」.
ある: quá khứ là あった, quá khứ phủ định là なかった
「ある」 tuân theo quy tắc quá khứ thông thường của động từ u: 「あった」 ("đã có"). Nhưng dạng quá khứ phủ định của nó kế thừa sự bất quy tắc của ない từ bài L5 — dạng phủ định là 「ない」, nên quá khứ phủ định chỉ là 「なかった」 ("đã không có"), chứ không phải 「あらなかった」.
Từ vựng trong bài học này
Về thì quá khứ (た / なかった) của động từ tiếng Nhật
Thì quá khứ dạng thường diễn tả một điều gì đó đã xảy ra. Với động từ ru thì rất dễ — bỏ る và thêm た (「たべる」 → 「たべた」). Với động từ u, đuôi từ phụ thuộc vào âm tiết cuối, chia thành các nhóm âm した / いた / いだ / んだ / った, cũng chính là những nhóm bạn sẽ dùng lại cho thể te sau này. Các động từ bất quy tắc là した và きた (cùng với いった đặc biệt của 行く), và dạng quá khứ phủ định được tạo trực tiếp từ dạng phủ định ở bài trước — lấy dạng ない và đổi い thành かった. Đây là ngữ pháp JLPT N5 cốt lõi.
Các câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chia thì quá khứ của động từ tiếng Nhật?
Ở dạng thường, động từ ru bỏ る và thêm た; động từ u lấy đuôi た/だ tùy theo âm tiết cuối của nó; còn các động từ bất quy tắc thì học thuộc lòng. Vậy nên 「たべる」 → 「たべた」 ("đã ăn") và 「のむ」 → 「のんだ」 ("đã uống").
Động từ u chia thì quá khứ như thế nào?
Đuôi từ phụ thuộc vào âm tiết cuối: す→した, く→いた, ぐ→いだ, む/ぶ/ぬ→んだ, và う/つ/る→った. Ví dụ 「はなす」 → 「はなした」, 「かく」 → 「かいた」, 「のむ」 → 「のんだ」. Đây chính là các nhóm âm được dùng cho thể te.
Các dạng quá khứ bất quy tắc là gì?
「する」 → 「した」 ("đã làm") và 「来る」 → 「きた」 ("đã đến", cách đọc chuyển từ くる thành き). Động từ 「行く」 (đi) là một động từ u đặc biệt có dạng quá khứ là 「いった」, chứ không phải いいた.
Làm thế nào để tạo dạng quá khứ phủ định?
Tạo nó từ dạng phủ định: lấy dạng ない và thay い ở cuối bằng かった. Vậy nên 「たべない」 → 「たべなかった」 ("đã không ăn") và 「いかない」 → 「いかなかった」 ("đã không đi").
Thì quá khứ của ある là gì?
「ある」 tuân theo quy tắc động từ u thông thường ở thì quá khứ — 「あった」 ("đã có"). Tuy nhiên, dạng quá khứ phủ định của nó là 「なかった」 (kế thừa từ dạng phủ định bất quy tắc ない), chứ không phải あらなかった.
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.