Động từ thể phủ định
ない conjugation pattern
Biến bất kỳ động từ nào thành phủ định bằng cách gắn ない vào một gốc tùy theo nhóm. Động từ ru bỏ る, động từ u chuyển âm u cuối sang âm hàng a tương ứng, và hai động từ bất quy tắc する・来る có các thể phải học thuộc.
Động từ ru-verb: bỏ る, thêm ない
Với động từ ru-verb, hãy bỏ る ở cuối và thêm ない. 「たべる」 → 「たべない」 ("không ăn"). 「みる」 → 「みない」. Phần gốc trước る không bao giờ thay đổi — chỉ có る ở cuối được thay thế.
Động từ u-verb kết thúc bằng う: う đổi thành わ
Một động từ u-verb có âm tiết cuối là う thì đổi う đó thành わ, rồi thêm ない. 「かう」 → 「かわない」 ("không mua"). Sự chuyển đổi thành わ này là một ngoại lệ lịch sử đặc biệt — mọi đuôi u-verb khác đều theo quy tắc hàng a-row dưới đây.
Các động từ u-verb khác: chuyển sang hàng a-row, thêm ない
Với động từ u-verb kết thúc bằng く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る, hãy thay âm tiết cuối bằng âm tương ứng ở hàng a-row rồi thêm ない. 「のむ」 → 「のまない」. 「まつ」 → 「またない」. 「かえる」 → 「かえらない」. 「はなす」 → 「はなさない」.
Các động từ bất quy tắc: しない và こない
「する」 trở thành 「しない」 ("không làm"). 「来る」 trở thành 「こない」 ("không đến") — lưu ý cách đọc chuyển từ くる sang こない. Các động từ ghép する cũng theo quy tắc này: 「勉強する」 → 「勉強しない」.
ある là trường hợp đặc biệt: thể phủ định của nó là ない
「ある」 ("tồn tại", chỉ vật vô tri) có thể phủ định bất quy tắc — chính là 「ない」, chứ không phải 「あらない」. Vậy nên 「おかね が ない」 có nghĩa là "không có tiền." Từ đối ứng chỉ vật hữu tri 「いる」 lại theo quy tắc ru-verb thông thường: 「いない」.
Từ vựng trong bài học này
Về thể phủ định (ない) của động từ tiếng Nhật
Thể phủ định diễn tả rằng một động từ không xảy ra, và trong tiếng Nhật thông tục nó luôn kết thúc bằng ない. Cách bạn tạo ra nó phụ thuộc vào loại động từ bạn đã học trước đó: ru-verb chỉ cần bỏ る và thêm ない, còn u-verb thì trước tiên chuyển âm /u/ ở cuối sang âm tiết tương ứng ở hàng a-row (với う đổi thành わ, chứ không phải あ). Hai động từ bất quy tắc trở thành しない và こない, và động từ ある là trường hợp đặc biệt — thể phủ định của nó chính là ない. Những mẫu ngữ pháp này là ngữ pháp JLPT N5 cốt lõi và là nền tảng để bạn xây dựng thể quá khứ phủ định trong bài học tiếp theo.
Các câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chia một động từ tiếng Nhật sang thể phủ định?
Ở thể ngắn (plain form), bạn thêm ない vào một gốc động từ tùy theo từng loại. Động từ ru-verb thì bỏ る; động từ u-verb thì chuyển âm /u/ ở cuối sang âm đối ứng ở hàng a-row; và hai động từ bất quy tắc thì học thuộc lòng. Kết quả luôn kết thúc bằng ない.
Động từ ru-verb tạo thể phủ định như thế nào?
Bỏ る ở cuối và thêm ない. 「たべる」 → 「たべない」 ("không ăn"), 「みる」 → 「みない」. Đó là toàn bộ quy tắc — ru-verb là loại dễ nhất.
Động từ u-verb tạo thể phủ định như thế nào?
Thay âm tiết cuối bằng âm đối ứng ở hàng a-row rồi thêm ない: 「のむ」 → 「のまない」, 「かく」 → 「かかない」. Điểm khác biệt duy nhất là các động từ kết thúc bằng う, khi đó う đổi thành わ (chứ không phải あ): 「かう」 → 「かわない」.
Thể phủ định của する và 来る là gì?
Chúng được học thuộc lòng: 「する」 → 「しない」 ("không làm") và 「来る」 → 「こない」 ("không đến"). Lưu ý rằng cách đọc của 来る chuyển từ く sang こ ở thể phủ định.
Tại sao thể phủ định của ある lại là ない chứ không phải あらない?
ある ("tồn tại", dùng cho vật vô tri) là bất quy tắc: thể phủ định của nó đơn giản là ない, cùng một từ được dùng làm đuôi động từ ở những chỗ khác. Vậy nên 「おかね が ない」 có nghĩa là "không có tiền."
Ghi công
Các bài học này tuân theo cấu trúc, trình tự và cách tiếp cận ngữ pháp trước của Tae Kim's Guide to Learning Japanese. Chúng tôi biết ơn Tae Kim vì đã cung cấp hướng dẫn của ông một cách miễn phí; những lời giải thích ở đây là cách kể lại của riêng chúng tôi, và các bài luyện tập tương tác là nguyên gốc của trang web này.