便
Kanji · N4

便 / convenience

Kanji mang nghĩa convenience, facility, or excrement.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ベン、ビンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)たよ.りÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

便 mang ý nghĩa convenience, facility, or excrement.

03

Từ ghép thường gặp với 便

ゆうびんばこmailbox / letter box
ゆうびんばんごうpostal code
べんぴconstipation
べんじょtoilet / lavatory / water closet
ゆうびんきょくpost office
04

Tiếp tục học