Kanji · N4 · 16 nét
親 / parent
Kanji mang nghĩa parent or intimate.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おや、した.しい | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
親 mang ý nghĩa parent or intimate.
03
Cách viết 親
Tô 親 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 親
父親ちちおやfather
親切しんせつkind
両親りょうしんparents
05
親 trong ngữ cảnh
先週父親が国へ帰りました。
せんしゅうちちおやがくにへかえりました
My father went back to his country last week.
鈴木さんは親切な人です。
すずきさんはしんせつなひとです
Mr. Suzuki is a kind person.
来月両親が日本へ来ます。
らいげつりょうしんがにほんへきます
My parents are coming to Japan next month.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 親 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
親 — Kanji Practice
16 strokes · studyhiragana.com/kanji/親
07