良
Kanji · N2
良 / good
Kanji mang nghĩa good, pleasing, or skilled.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | リョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | よ.い、-よ.い、い.い、-い.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
良 mang ý nghĩa good, pleasing, or skilled.
03
Từ ghép thường gặp với 良
消化不良しょうかふりょうindigestion / dyspepsia
奈良県ならけんNara Prefecture
良質りょうしつgood quality / fine quality / superior quality
奈良ならNara
仲良くなかよくon good terms / on friendly terms / well
04