Kanji · N4 · 10 nét
料 / fee
Kanji mang nghĩa fee or materials.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | リョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
料 mang ý nghĩa fee or materials.
03
Cách viết 料
Tô 料 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 料
料理りょうりcooking/cuisine/food
料金りょうきんcharge/fee
05
料 trong ngữ cảnh
どんな料理が好きですか。
どんなりょうりがすきですか
What kind of food do you like?
今月の電話料金は15千円です。
こんげつのでんわりょうきんはいちまんごせんえんです
This month's phone bill is 15,000 yen.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 料 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
料 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/料
07