Kanji · N4 · 6 nét
有 / to have
Kanji mang nghĩa to have or to exist.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ユウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あ.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
有 mang ý nghĩa to have or to exist.
03
Cách viết 有
Tô 有 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 有
有名ゆうめいfamous
05
有 trong ngữ cảnh
ゴッホは有名な画家です。
ごっほはゆうめいながかです
Van Gogh is a famous painter.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 有 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
有 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/有
07