zu / ズ
Chữ giữa của hàng Z — ス thêm dakuten thành “zu”. Mở đầu trousers, và kết thúc quiz, size, goods.
Cách phát âm
Ký tự ズ đại diện cho âm tiết 'zu'. Đó là ス với dakuten làm 's' thành 'z'. Phổ biến trong từ mượn — đặc biệt là đuôi số nhiều '-s' mượn từ tiếng Anh (jeans, goods, news).
ズ là ス (su) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu ズボン (quần dài) và kết thúc rất nhiều từ mượn: クイズ (quiz), サイズ (size), グッズ (goods), ジーンズ (jeans). Cùng hình dáng ス, được làm hữu thanh thành “zu”.
Cách viết ズ
Tô theo ズ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ス đúng như vậy: một nét chạy ngang trên đỉnh hất xuống dưới bên trái, rồi một nét chéo ngắn làm chân đưa xuống dưới bên phải.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ズ cùng hình dáng với ス, một mảnh của chữ kanji 須 (su). Dakuten ゛ biến “su” thành “zu”.
Từ thông dụng có ズ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ズ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.