za / ザ
Chữ đầu tiên của hàng Z — サ thêm dakuten (゛) thành “za”. Gặp trong pizza, design và plaza.
Cách phát âm
Ký tự ザ đại diện cho âm tiết 'za'. Đó là サ với dakuten làm 's' thành 'z'. Ít phổ biến hơn các katakana 'z' khác — phần lớn từ mượn dùng ジ (ji), ズ (zu) hoặc ゼ (ze) — nhưng xuất hiện trong một số từ hàng ngày như pizza và thiết kế.
ザ là サ (sa) cộng dakuten ゛ — hai dấu nháy biến “s” thành “z”. Nó xuất hiện trong các từ mượn như ピザ (pizza), デザイン (design), デザート (dessert), プラザ (plaza).
Cách viết ザ
Tô theo ザ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết サ đúng như vậy: một gạch ngang, một nét dọc ngắn xuyên qua nó hơi lệch về bên trái tâm, rồi một nét dài hơn cong xuống từ góc trên bên phải.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở góc trên bên phải — nét 4 và 5 — nằm phía trên thân chữ như một dấu hiệu riêng.
Nguồn gốc
Katakana ザ cùng hình dáng với サ, được cắt ra từ chữ kanji 散 (san, “tản ra”). Dakuten ゛ là dấu thêm về sau để biến “sa” thành “za”.
Từ thông dụng có ザ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ザ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.