Katakana · Hàng Z (dakuten)

ze / ゼ

Chữ thứ tư của hàng Z — セ thêm dakuten thành “ze”. Mở đầu zero, jelly và present.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ze”

Ký tự ゼ đại diện cho âm tiết 'ze'. Đó là セ với dakuten làm 's' thành 'z'. Phổ biến trong từ mượn cho số không, quà tặng, bài thuyết trình.

ゼ là セ (se) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ゼロ (zero), ゼリー (jelly), ゼブラ (zebra), và xuất hiện trong プレゼント (present). Cùng hình dáng セ, được làm hữu thanh thành “ze”.

02

Cách viết ゼ

Tô theo ゼ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ゼ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết セ đúng như vậy: một nét ngang dâng lên về bên phải, rồi một nét dọc dài cắt qua nó và móc sang phải ở dưới đáy.

2

Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.

03

Nguồn gốc

Katakana cùng hình dáng với , lấy từ chữ kanji (se, “thế giới”). Dakuten ゛ biến “se” thành “ze”.

04

Từ thông dụng có ゼ

zerosố không / zero
zeriithạch / jelly
purezentoquà tặng / present
purezenteeshonbài thuyết trình
zeburangựa vằn
zenekonnhà thầu tổng
zekkensố áo (đua)
gaazegạc / vải y tế
zemihội thảo / seminar
zeetazeta (chữ Hy Lạp)
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ゼ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ゼ (ze) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Ghi nhớ thật chắc

Đọc mới chỉ là một nửa. Luyện katakana bạn đã học bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — cách nhanh nhất để nhớ lâu.