zo / ゾ
Chữ cuối của hàng Z — ソ thêm dakuten thành “zo”. Mở đầu elephant, zone và zombie.
Cách phát âm
Ký tự ゾ đại diện cho âm tiết 'zo'. Đó là ソ với dakuten làm 's' thành 'z'. Phổ biến trong từ mượn cho khu vực, thây ma, khu nghỉ dưỡng và danh từ riêng như Amazon.
ゾ là ソ (so) cộng dakuten ゛, và nó giữ hình dáng của ソ: một dấu đầu dốc đứng và một nét hất xuống (đối xứng với ン). Nó mở đầu ゾウ (con voi), ゾーン (zone), ゾンビ (zombie), và xuất hiện trong アマゾン (Amazon).
Cách viết ゾ
Tô theo ゾ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ソ đúng như vậy: một dấu ngắn dốc đứng ở trên đỉnh, rồi một nét dài hất XUỐNG từ góc trên bên phải tới dưới bên trái.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ゾ cùng hình dáng với ソ, lấy từ phần trên của chữ kanji 曽 (so). Dakuten ゛ biến “so” thành “zo”.
Từ thông dụng có ゾ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ゾ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.