u / ウ
Nguyên âm katakana ở giữa — một âm “u” thư thái viết bằng ba nét, đội thêm một chấm nhỏ trên đỉnh. Cùng âm với hiragana う.
Cách phát âm
Ký tự ウ đại diện cho nguyên âm 'u', phát âm giống hệt hiragana う — gần với 'oo' trong 'food' nhưng môi thả lỏng. Phổ biến trong từ mượn, đặc biệt là những từ bắt đầu bằng âm 'w' hoặc 'u'. Dạng nhỏ ゥ được dùng trong katakana mở rộng như ウィ (wi) và ウェ (we).
ウ khớp với hiragana う — một âm “u” không tròn môi mà người nói tiếng Anh hay chu môi quá mức. Nó là nền cho các từ ngoại lai mang âm “w” thông qua katakana mở rộng như ウィ (wi) và ウェ (we): ウェブ (web), ウイスキー (whisky), ウール (len).
Cách viết ウ
Tô theo ウ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một chấm sổ thẳng ngắn ngay chính giữa đỉnh — đỉnh nhỏ làm mũ cho ウ.
Một nét ngắn đổ xuống phía trên bên trái, mở đầu cạnh trái.
Từ góc trên bên trái đó, chạy ngang qua đỉnh sang phải, rồi uốn cong xuống cạnh phải và lượn vào trong, kết thúc gần giữa đáy.
Nguồn gốc
Katakana ウ là một mảnh của chữ kanji 宇 (u) — “nhà” hay “vũ trụ”. Katakana chỉ giữ lại phần trên — bộ 宀 mái nhà — và đó chính là lý do ウ đội cái đỉnh nhỏ cùng đôi vai giống mái nhà. Hiragana う truy về cùng chữ kanji ấy, nhưng lại làm tròn toàn bộ.
Từ thông dụng có ウ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ウ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.