a / ア
Chữ katakana đầu tiên — và cánh cửa dẫn vào hàng nghìn từ ngoại lai. Vẫn âm “a” như hiragana あ, viết bằng hai nét sắc gọn, góc cạnh.
Cách phát âm
Ký tự ア đại diện cho nguyên âm 'a', phát âm giống hệt hiragana あ — như 'a' trong 'father'. Các ký tự katakana như ア chủ yếu được dùng cho từ mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh văn phong. ア xuất hiện trong vô số từ mượn từ tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
ア là phiên bản katakana của hiragana あ — đúng cùng một âm nguyên âm. Trong khi hiragana uốn lượn theo đường cong thì katakana được dựng từ những đường thẳng sắc nét để đọc nhanh. Bạn sẽ gặp ア ở đầu vô số từ ngoại lai: アメリカ (Mỹ), アイス (kem), アニメ (phim hoạt hình).
Cách viết ア
Tô theo ア trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Bắt đầu ở góc trên bên trái và kẻ một đường sang phải; đến đầu bên phải thì rẽ và quét ngược xuống về phía giữa. Chuyển động liền một mạch này tạo nên thanh ngang trên cùng và vai phải.
Từ giữa, kẻ một nét chéo ngắn xuống phía dưới bên trái — chân bên trong giúp ア không trông như một góc vuông trơ trọi.
Nguồn gốc
Katakana ア được cắt ra từ một mảnh duy nhất của chữ kanji 阿 (a) — bộ 阝 bên trái của nó. Khác với hiragana vốn làm tròn cả một chữ thành dạng thảo, katakana chỉ giữ lại một phần: các nhà sư Phật giáo thế kỷ 8–9 đã ghi vội những ký hiệu tốc ký này ở lề các văn bản để làm hướng dẫn phát âm nhanh.
Từ thông dụng có ア
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ア bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.