Katakana · Hàng nguyên âm

a / ア

Chữ katakana đầu tiên — và cánh cửa dẫn vào hàng nghìn từ ngoại lai. Vẫn âm “a” như hiragana あ, viết bằng hai nét sắc gọn, góc cạnh.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“a”

Ký tự ア đại diện cho nguyên âm 'a', phát âm giống hệt hiragana あ — như 'a' trong 'father'. Các ký tự katakana như ア chủ yếu được dùng cho từ mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh văn phong. ア xuất hiện trong vô số từ mượn từ tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.

ア là phiên bản katakana của hiragana あ — đúng cùng một âm nguyên âm. Trong khi hiragana uốn lượn theo đường cong thì katakana được dựng từ những đường thẳng sắc nét để đọc nhanh. Bạn sẽ gặp ア ở đầu vô số từ ngoại lai: アメリカ (Mỹ), アイス (kem), アニメ (phim hoạt hình).

02

Cách viết ア

Tô theo ア trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ア — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Bắt đầu ở góc trên bên trái và kẻ một đường sang phải; đến đầu bên phải thì rẽ và quét ngược xuống về phía giữa. Chuyển động liền một mạch này tạo nên thanh ngang trên cùng và vai phải.

2

Từ giữa, kẻ một nét chéo ngắn xuống phía dưới bên trái — chân bên trong giúp ア không trông như một góc vuông trơ trọi.

03

Nguồn gốc

Katakana được cắt ra từ một mảnh duy nhất của chữ kanji (a) — bộ 阝 bên trái của nó. Khác với hiragana vốn làm tròn cả một chữ thành dạng thảo, katakana chỉ giữ lại một phần: các nhà sư Phật giáo thế kỷ 8–9 đã ghi vội những ký hiệu tốc ký này ở lề các văn bản để làm hướng dẫn phát âm nhanh.

04

Từ thông dụng có ア

aisukem
amerikaMỹ
apaatocăn hộ
arubaitoviệc làm thêm
animeanime / hoạt hình
ajiachâu Á
aideaý tưởng
aidoruthần tượng
adoresuđịa chỉ (email hoặc web)
akusesutruy cập
aatonghệ thuật
akushonhành động
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ア bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ア (a) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.