i / イ
Nguyên âm katakana thứ hai — một âm “i” ngắn, sáng, viết bằng hai nét nhanh. Cùng âm với hiragana い, mang những góc gọn của katakana.
Cách phát âm
Ký tự イ đại diện cho nguyên âm 'i', phát âm giống hệt hiragana い — như 'ee' trong 'feet' nhưng ngắn hơn. Được dùng trong vô số từ mượn; cũng xuất hiện rộng rãi trong danh từ riêng có nguồn gốc nước ngoài (tên quốc gia, thương hiệu, v.v.).
イ có cùng âm với hiragana い — một âm “i” căng, ngắn. Nó mở đầu nhiều tên nước và thương hiệu viết bằng katakana: イタリア (Ý), インド (Ấn Độ), イメージ (hình ảnh). Chỉ hai nét, nó là một trong những katakana viết nhanh nhất.
Cách viết イ
Tô theo イ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét chéo từ góc trên bên phải, đổ xuống phía dưới bên trái.
Một nét sổ thẳng đứng từ giữa xuống đáy, cắt qua nét đầu tiên.
Nguồn gốc
Katakana イ bắt nguồn từ phần bên trái của chữ kanji 伊 (i) — bộ 亻 “người”. Hai nét xiên đó là tất cả những gì còn sót lại từ lối tốc ký của các nhà sư; phần còn lại của 伊 bị lược bỏ, đúng với bản chất của katakana là “kana mảnh vụn”.
Từ thông dụng có イ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết イ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.