Katakana · Hàng nguyên âm

i / イ

Nguyên âm katakana thứ hai — một âm “i” ngắn, sáng, viết bằng hai nét nhanh. Cùng âm với hiragana い, mang những góc gọn của katakana.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“i”

Ký tự イ đại diện cho nguyên âm 'i', phát âm giống hệt hiragana い — như 'ee' trong 'feet' nhưng ngắn hơn. Được dùng trong vô số từ mượn; cũng xuất hiện rộng rãi trong danh từ riêng có nguồn gốc nước ngoài (tên quốc gia, thương hiệu, v.v.).

イ có cùng âm với hiragana い — một âm “i” căng, ngắn. Nó mở đầu nhiều tên nước và thương hiệu viết bằng katakana: イタリア (Ý), インド (Ấn Độ), イメージ (hình ảnh). Chỉ hai nét, nó là một trong những katakana viết nhanh nhất.

02

Cách viết イ

Tô theo イ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana イ — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Một nét chéo từ góc trên bên phải, đổ xuống phía dưới bên trái.

2

Một nét sổ thẳng đứng từ giữa xuống đáy, cắt qua nét đầu tiên.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ phần bên trái của chữ kanji (i) — bộ 亻 “người”. Hai nét xiên đó là tất cả những gì còn sót lại từ lối tốc ký của các nhà sư; phần còn lại của 伊 bị lược bỏ, đúng với bản chất của katakana là “kana mảnh vụn”.

04

Từ thông dụng có イ

intaanettointernet
itariaÝ
imeejihình ảnh / ấn tượng
ibentosự kiện
indoẤn Độ
wainrượu vang
rainđường / ứng dụng Line
dezainthiết kế
sainchữ ký / chữ ký tự
meinchính
naifudao
infuruenzacúm
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết イ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho イ (i) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.