Katakana · Hàng nguyên âm

e / エ

Nguyên âm katakana thứ tư — một âm “e” gọn gàng có hình dáng y hệt chữ kanji 工. Ba nét thẳng, không có đường cong.

3 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“e”

Ký tự エ đại diện cho nguyên âm 'e', phát âm giống hệt hiragana え — như 'e' trong 'pet'. Phổ biến trong từ mượn bắt đầu bằng 'e' (năng lượng, lỗi, khu vực, v.v.).

エ mang cùng âm “e” như hiragana え, nhưng không có vòng lượn nào của え — chỉ ba đường thẳng. Nó đứng đầu một loạt từ gốc tiếng Anh: エネルギー (năng lượng), エリア (khu vực), エレベーター (thang máy), エアコン (máy điều hòa).

02

Cách viết エ

Tô theo エ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana エ — three strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
1

Một nét ngang vắt qua một phần ba trên, kẻ từ trái sang phải.

2

Một nét sổ thẳng xuống chính giữa, nối thanh trên với phần đáy.

3

Một nét ngang thứ hai dọc theo đáy, từ trái sang phải và rộng hơn một chút. エ là bản sao thị giác của chữ kanji 工.

03

Nguồn gốc

Katakana được lấy từ thành phần bên phải của chữ kanji (e) — “vịnh nhỏ” hay “sông lớn”. Thành phần đó là 工, và đó là lý do エ với chữ kanji 工 trông như sinh đôi: thanh trên, cột giữa, đế dưới.

04

Từ thông dụng có エ

eakonmáy điều hòa
erebeetaathang máy
enerugiinăng lượng
eriakhu vực
enjinđộng cơ
epurontạp dề
eraalỗi
ekoeco / sinh thái
echikettophép lịch sự
esseitiểu luận
emerarudongọc lục bảo
ekisutoradiễn viên quần chúng
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết エ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho エ (e) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.