te / テ
Ký tự thứ tư của hàng chữ T — một âm “te” gọn gàng trong ba nét. Cùng âm với hiragana て, mở đầu cho ti vi, bài kiểm tra và cái bàn.
Cách phát âm
Ký tự テ đại diện cho âm tiết 'te', phát âm giống hệt hiragana て. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — TV, kiểm tra, bàn, khách sạn, tiệc, chủ đề và nhiều từ khác.
テ mang cùng âm “te” như hiragana て. Nó mở đầu cho một loạt từ mượn rộng lớn: テレビ (ti vi), テスト (bài kiểm tra), テーブル (cái bàn), テニス (quần vợt). Hai nét ngang của nó lấy thẳng từ phần trên của chữ Hán gốc 天.
Cách viết テ
Tô theo テ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang trên đỉnh, từ trái sang phải.
Một nét ngang thứ hai dài hơn bên dưới, từ trái sang phải.
Một nét đổ xuống từ chính giữa nét ngang thứ hai, cong về phía dưới bên trái.
Nguồn gốc
Katakana テ được lấy từ chữ Hán 天 (te / ten, “trời” hoặc “bầu trời”). Các nét ngang xếp chồng và nét đổ xuống ở giữa được lấy từ phần trên của 天.
Từ thông dụng có テ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết テ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.