chi / チ
Ký tự thứ hai của hàng chữ T — đọc là “chi,” không phải “ti.” Hai nét ngang và một nét đổ xuống, lấy thẳng từ chữ Hán 千.
Cách phát âm
Ký tự チ đại diện cho âm tiết 'chi', phát âm giống hệt hiragana ち. Phổ biến trong từ mượn cho phô mai, vé, đội, bữa trưa và nhiều từ khác. 'ch' luôn là 'ch' như trong 'cheese' — không bao giờ là 'k'.
チ tương ứng với hiragana ち, và đọc là “chi,” không bao giờ là “ti.” Nó đứng đầu các từ mượn như チーズ (phô mai), チケット (vé), チーム (đội nhóm), và kết thúc các từ như ランチ (bữa trưa). Hình dạng của nó được lấy từ chữ Hán 千 (nghìn).
Cách viết チ
Tô theo チ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngắn gần phía trên, hơi chếch lên từ trái sang phải.
Một nét ngang dài hơn cắt ngang chính giữa, từ trái sang phải.
Một nét dài đổ xuống từ trên, xuyên qua nét ngang giữa, cong về phía dưới bên trái — giống như chữ Hán 千.
Nguồn gốc
Katakana チ bắt nguồn từ chữ Hán 千 (chi / sen, “nghìn”). Hai nét ngang và nét đổ xuống của nó về cơ bản chính là 千, được giản lược nhẹ.
Từ thông dụng có チ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết チ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.