ta / タ
Ký tự đầu tiên của hàng chữ T — một âm “ta” sắc gọn trong ba nét. Cùng âm với hiragana た, mở đầu cho taxi, khăn tắm và dữ liệu.
Cách phát âm
Ký tự タ đại diện cho âm tiết 'ta', phát âm giống hệt hiragana た. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — xuất hiện trong taxi, khăn, bơ, ngôi sao, dữ liệu và vô số từ khác.
タ là phiên bản katakana song sinh của hiragana た — cùng một âm “ta.” Nó mở đầu các từ mượn như タクシー (taxi), タオル (khăn tắm), タイヤ (lốp xe), và kết thúc nhiều từ khác như データ (dữ liệu). Trông nó giống ク với thêm một nét bên trong.
Cách viết タ
Tô theo タ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét chéo ngắn từ trên xuống, nghiêng xuống bên trái — giống hệt nét mở đầu của ク.
Một nét dài hơn từ phần giữa trên: quét sang phải, rồi cong xuống dưới bên trái.
Một nét chéo ngắn bên trong, từ chính giữa đi xuống bên phải — chính nét bên trong này biến ク thành タ.
Nguồn gốc
Katakana タ được lấy từ chữ Hán 多 (ta, “nhiều”). 多 gồm hai 夕 xếp chồng lên nhau; katakana chỉ giữ lại 夕 phía trên, chính là hình dạng của タ ngày nay.
Từ thông dụng có タ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết タ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.