zu / ず
Chữ giữa của hàng Z — す thêm hai dấu phẩy nhỏ (゛) thành 'zu'. Nền của nước, bản đồ, và đuôi động từ phủ định 〜ず.
Cách phát âm
Ký tự ず đại diện cho âm tiết 'zu', âm 'z' nhẹ theo sau bởi 'u'. Đây là す với dakuten làm hữu thanh 's' thành 'z'. Lưu ý: ず và づ đều được phát âm là 'zu' trong tiếng Nhật hiện đại — ず là dạng chuẩn được dùng trong đại đa số từ ngữ.
ず là す (su) cộng với dakuten ゛. Nó là nền của 水 (mizu, "nước"), 地図 (chizu, "bản đồ"), 鈴 (suzu, "chuông"), 数字 (suuji, "chữ số"), và đuôi động từ phủ định mang tính văn chương 〜ず ("không làm X"). Giống như じ, romaji zu có thể ánh xạ sang ず (hàng này, thông dụng) hoặc sang づ (hàng D, hiếm và chủ yếu mang tính lịch sử).
Cách viết ず
Tô theo ず trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết đúng す: nét 1 là một nét ngang ngắn ở phía trên; nét 2 là một nét dọc dài trôi chảy hạ xuống qua nét 1, vòng lại ở phía dưới thành một vòng tròn khép nhỏ ở góc dưới bên phải, rồi thoát ra với một cái hất nhỏ xuống dưới.
Thêm dakuten (゛): hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải của chữ. Nét 3 và 4 là hai dấu phẩy, viết nhanh.
Nguồn gốc
Hiragana ず có cùng hình dạng gốc với す, vốn tiến hóa từ chữ kanji 寸 (sun, một đơn vị đo chiều dài). Các nét của kanji chảy vào thân có vòng duy nhất của す; dakuten ゛ hữu thanh hóa /su/ thành /zu/.
Từ thông dụng có ず
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ず bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.