ざじずぜぞ — The Z Row
Vì sao học hàng Z?
Hàng Z là hàng dakuten thứ hai: hàng S + ゛. Chữ nổi bật nhất là じ (ji) — cùng hình dạng với し nhưng thêm hai dấu phẩy nhỏ. Đây là một trong những kana được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hằng ngày, xuất hiện trong 時間 (jikan, "thời gian"), 自分 (jibun, "bản thân"), 同じ (onaji, "giống nhau"), và bên trong dạng copula thân mật じゃ (じゃない, "không phải"). Phần còn lại của hàng cũng mở khóa nhiều từ thường gặp: 水 (mizu, "nước" — ず), 全部 (zenbu, "tất cả" — ぜ), 象 (zou, "con voi" — ぞ), và どうぞ phổ biến (douzo, "xin mời").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc được với hàng Z
Với mọi hàng cơ bản cộng thêm ざじずぜぞ, bạn mở khóa những từ hàng Z được dùng nhiều nhất trong ngôn ngữ — thời gian, bản thân, nước, tất cả, và lời mời lịch sự どうぞ. Những ví dụ này dựa nhiều vào các chữ hàng Z. In thành thẻ học →
Tiếp theo là gì
Sau hàng Z, bước dakuten tiếp theo là hàng D (だ ぢ づ で ど) — hàng T cộng với ゛. Hai chữ của nó (ぢ cho ji và づ cho zu) dùng chung romaji với các chữ hàng Z; trong tiếng Nhật hiện đại chúng hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong một số từ ghép cụ thể. Sau hàng D là hàng B (ば び ぶ べ ぼ) và cuối cùng là hàng P với handakuten tròn ゜.