ze / ぜ
Chữ thứ tư của hàng Z — せ thêm hai dấu phẩy nhỏ (゛) thành 'ze'. Nền của 'tất cả' và trợ từ cuối câu mang tính khẳng định ぜ.
Cách phát âm
Ký tự ぜ đại diện cho âm tiết 'ze', âm 'z' nhẹ theo sau bởi 'e' như trong 'pet'. Đây là せ với dakuten làm hữu thanh 's' thành 'z'.
ぜ là せ (se) cộng với dakuten ゛. Nó xuất hiện trong 全部 (zenbu, "tất cả / toàn bộ"), 是非 (zehi, "nhất định / bằng mọi giá"), và 風邪 (kaze, "cảm lạnh" — lưu ý: cùng romaji với 風 "gió"). Nó cũng xuất hiện như trợ từ cuối câu khẳng định mang tính nam tính ぜ (やるぜ! "làm thôi!") — hơi thô, chủ yếu được nam giới dùng trong lời nói thân mật.
Cách viết ぜ
Tô theo ぜ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết đúng せ: nét 1 là một nét ngang dài gần đỉnh; nét 2 là một nét dọc cắt qua nét 1 ở gần phía trái rồi hạ xuống; nét 3 là một nét dài trôi chảy bắt đầu ở bên phải nét 2, quét xuống vượt qua đáy của các nét dọc, rồi thoát ra với một móc nhỏ lên trên về phía dưới bên trái.
Thêm dakuten (゛): hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải. Nét 4 và 5 là hai dấu phẩy.
Nguồn gốc
Hiragana ぜ có cùng hình dạng gốc với せ, vốn tiến hóa từ chữ kanji 世 (sei, "thế giới / thế hệ"). Ba nét dọc và phần đáy của kanji nén lại thành các nét của せ; dakuten ゛ hữu thanh hóa /se/ thành /ze/.
Từ thông dụng có ぜ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぜ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.