hyo / ひょ
Âm ghép HY cuối cùng — ひ cộng với ょ nhỏ thành 'hyo', một âm tiết duy nhất. Là nền tảng của bảng biểu, sơ đồ, đánh giá và nét mặt.
Cách phát âm
Ký tự ghép ひょ đại diện cho âm tiết 'hyo', được hình thành bằng cách kết hợp ひ (hi) với ょ nhỏ.
ひょ là ひ (hi) cộng với ょ (yo) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /hyo/. Tiếng Anh không có âm tương đương trực tiếp — hãy trượt /h/ thẳng vào /yo/ mà không có nguyên âm nào ở giữa. Nó là nền tảng của 表 (hyou, "bảng / biểu"), 評価 (hyouka, "đánh giá"), 表現 (hyougen, "biểu đạt"), 表情 (hyoujou, "nét mặt"), 表紙 (hyoushi, "bìa sách"), 雹 (hyou, "mưa đá"), cùng trạng từ vui nhộn ひょっこり (hyokkori, "nhô ra bất ngờ") và ひょっとして (hyotto shite, "có lẽ / biết đâu").
Cách viết ひょ
Tô theo ひょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ひ thật chuẩn: một nét liền uốn lượn.
Viết ょ nhỏ bên cạnh ひ. Nét 2 là một gạch ngang ngắn ở phía trên giữa (của chữ nhỏ); nét 3 là phần thân uốn vòng. Giữ ょ ở khoảng một nửa chiều cao của ひ.
Nguồn gốc
ひょ là sự kết hợp viết của ひ (từ 比, hi) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Âm vòm hóa /hyo/ phổ biến trong từ vựng Hán-Nhật về đánh giá, bảng biểu và bề mặt — nhiều từ trong số đó dùng chữ kanji 表 ("bề mặt / bảng").
Từ thông dụng có ひょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ひょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.