Hiragana · Nhóm âm ghép HY (ひゃ ひゅ ひょ)

hya / ひゃ

Âm ghép HY đầu tiên — ひ cộng với ゃ nhỏ thành 'hya', một âm tiết duy nhất. Là nền tảng của số 100 và mọi từ chỉ bội số của 100 trong ngôn ngữ.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“hi-a (đọc liền thành một tiếng)”

Ký tự ghép ひゃ đại diện cho âm tiết 'hya', được hình thành bằng cách kết hợp ひ (hi) với ゃ nhỏ. Thường xuất hiện trong từ chỉ số — ひゃく (hyaku) nghĩa là 'một trăm'.

ひゃ là ひ (hi) cộng với ゃ (ya) nhỏ. Cùng nhau chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /hya/ — phiên bản vòm hóa của /h/, gần giống phần đầu của từ tiếng Anh "human". Nó gần như hoàn toàn dành riêng cho một từ: (hyaku, "một trăm") và các bội số của nó — 二百 (nihyaku, 200), 五百 (gohyaku, 500), 九百 (kyuuhyaku, 900). Với 300, 600 và 800 thì phụ âm bị biến đổi âm (三百 sanbyaku, 六百 roppyaku, 八百 happyaku), nhưng hình dạng yōon nền tảng vẫn giữ nguyên. Nó cũng xuất hiện trong 百貨店 (hyakkaten, "cửa hàng bách hóa") và 百科事典 (hyakkajiten, "bách khoa toàn thư").

02

Cách viết ひゃ

Tô theo ひゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana ひゃ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết ひ thật chuẩn: một nét liền uốn lượn có dạng một đường cong rộng chúc xuống. Bắt đầu ở phía trên bên trái, quét xuống giữa, rồi cong nhẹ nhàng ra phía trên bên phải với một cái hất nhỏ.

2

Viết ゃ nhỏ bên cạnh ひ, nép vào góc dưới bên phải. Nét 2 là một gạch ngắn xiên; nét 3 là phần thân uốn vòng; nét 4 là dấu nhấn nhỏ ở góc trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng một nửa chiều cao của ひ.

03

Nguồn gốc

ひゃ là sự kết hợp viết của ひ (từ 比, hi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm vòm hóa /hya/ hiếm gặp trong từ vựng thuần Nhật ngoài 百, nhưng chỉ riêng từ đó cũng khiến ひゃ trở nên không thể thiếu — bạn sẽ viết nó mỗi khi đếm quá số 99.

04

Từ thông dụng có ひゃ

hyakumột trăm
nihyaku200 / hai trăm
hyakumanmột triệu / 1.000.000
yonhyaku400 / bốn trăm
gohyaku500 / năm trăm
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ひゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho ひゃ (hya) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.