chu / ちゅ
Âm ghép CH ở giữa — ち cộng với một ゅ nhỏ thành 'chu', một âm tiết duy nhất. Gắn với sự cẩn thận, Trung Quốc, bữa trưa và việc gọi món ở nhà hàng.
Cách phát âm
Ký tự ghép ちゅ đại diện cho âm tiết 'chu', được hình thành bằng cách kết hợp ち (chi) với ゅ nhỏ.
ちゅ là ち (chi) cộng với một ゅ (yu) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /chu/ — nghe đúng như "chew" trong tiếng Anh. Nó gắn với 注意 (chuui, "cẩn thận"), 中国 (chuugoku, "Trung Quốc"), 注文 (chuumon, "gọi món" ở nhà hàng), 中学校 (chuugakkou, "trường trung học cơ sở"), 駐車 (chuusha, "đỗ xe"), 昼食 (chuushoku, "bữa trưa") và từ tượng thanh dễ thương trong tiếng Nhật cho nụ hôn: ちゅ.
Cách viết ちゅ
Tô theo ちゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ち thật chuẩn: hai nét.
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh ち. Nét 3 là phần thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 4 là nét ngang làm trụ cắt xuyên qua nó. Giữ ゅ ở khoảng nửa chiều cao của ち.
Nguồn gốc
ちゅ là sự kết hợp chữ viết của ち (từ 知, chi) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm vòm hóa /chu/ xuất hiện trong nhiều từ ghép Hán-Nhật — đặc biệt là bất cứ thứ gì liên quan đến "giữa" (中) và "chú ý / rót" (注).
Từ thông dụng có ちゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ちゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.