SH

しゃしゅしょ — The SH Row

01

Vì sao học yōon SH?

Nhóm yōon SH là một trong những nhóm dày đặc nhất trong tiếng Nhật hằng ngày. しゃ làm nền cho 写真 (shashin, "ảnh chụp"), 社会 (shakai, "xã hội"), 会社 (kaisha, "công ty") và 電車 (densha, "tàu điện"). しゅ xuất hiện trong 趣味 (shumi, "sở thích"), 主人 (shujin, "chồng / chủ"), 宿題 (shukudai, "bài tập về nhà"). しょ có ở khắp nơi: 食堂 (shokudou, "nhà ăn"), 書道 (shodou, "thư pháp"), 紹介 (shoukai, "sự giới thiệu"), 辞書 (jisho, "từ điển"). Cùng với yōon J (じゃじゅじょ), chúng bao phủ một phần rất lớn của vốn từ Hán-Nhật.

Mẹo ghi nhớ: し vốn đã nghe như âm "sh" trong tiếng Anh (không phải "s"), nên しゃ/しゅ/しょ trượt gọn vào sha/shu/sho. Kích cỡ rất quan trọng: ょ (nhỏ) so với よ (đầy đủ) là dấu hiệu thị giác duy nhất phân biệt しょ ("sho", một âm tiết) với しよ ("shi-yo", hai âm tiết). Hãy luôn viết kana nhỏ thật rõ là nhỏ.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
しゃ shaLike "sha" in "shadow"
しゅ shuLike "shoe"
しょ shoLike "show"
03

Những từ bạn có thể đọc với âm ghép SH

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu cộng thêm các âm ghép SH, bạn mở khóa được những từ thiết yếu cho trường học, công việc, sở thích và xã hội. Các ví dụ này dựa nhiều vào しゃ, しゅ, しょ. In thành thẻ học →

shashinphotograph
shakaisociety
kaishacompany
denshatrain
omochatoy (uses CH combined kana — preview)
shumihobby
shukudaihomework
shucchoubusiness trip (uses small っ)
shuruikind, type, sort
shokudoucafeteria, dining hall
shodoucalligraphy
shoukaiintroduction
jishodictionary
honshoutrue nature / honest self
toshokanlibrary
04

Tiếp theo là gì

Sau SH, nhóm yōon tiếp theo là ちゃちゅちょ (cha/chu/cho), làm nền cho お茶 (ocha, "trà"), おもちゃ (omocha, "đồ chơi") và ちょっと (chotto, "một chút"). Sau đó, bạn sẽ tiếp tục qua にゃ, ひゃ, みゃ, りゃ trước khi đến các yōon có dakuten/handakuten (ぎゃ, じゃ, びゃ, ぴゃ).