Hiragana · Nhóm âm ghép CH

cha / ちゃ

Âm ghép CH đầu tiên — ち cộng với một ゃ nhỏ thành 'cha', một âm tiết duy nhất. Gắn với trà, đồ chơi, màu nâu và hậu tố thân thương 〜ちゃん.

5 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“cha”

Ký tự ghép ちゃ đại diện cho âm tiết 'cha', được hình thành bằng cách kết hợp ち (chi) với ゃ nhỏ. Một trong những yōon phổ biến nhất trong từ vựng tiếng Nhật (ví dụ おちゃ — trà).

ちゃ là ち (chi) cộng với một ゃ (ya) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /cha/ — nghe đúng như "cha" trong chai hay cha-cha. Vì ち vốn đã bắt đầu bằng "ch" (không phải "ti"), ちゃ rất trực quan với người nói tiếng Anh. Nó gắn với お茶 (ocha, "trà"), おもちゃ (omocha, "đồ chơi"), 茶碗 (chawan, "bát cơm / chén trà"), 茶色 (chairo, "màu nâu") và hậu tố thân mật 〜ちゃん (dùng cho trẻ em, bạn bè, thú cưng — ねこちゃん "mèo con", おかあちゃん "mẹ").

02

Cách viết ちゃ

Tô theo ちゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana ちゃ — five strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
1

Viết ち thật chuẩn: nét 1 là một nét ngang ngắn hơi nghiêng ở gần đỉnh; nét 2 là một nét cong dài uyển chuyển bắt đầu từ phía trên bên phải, cắt qua nét 1, quét xuống xuyên qua giữa, lượn vòng ở dưới thành một móc cong khép kín ở góc dưới bên phải, rồi thoát ra bằng một cái hất nhỏ.

2

Viết một ゃ nhỏ bên cạnh ち, nép vào góc dưới bên phải. Nét 3 là một gạch ngắn hơi nghiêng; nét 4 là phần thân uốn vòng (phiên bản nhỏ của や); nét 5 là dấu nhấn nhỏ xíu ở trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng nửa chiều cao của ち.

03

Nguồn gốc

ちゃ là sự kết hợp chữ viết của ち (từ 知, chi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Âm vòm hóa /cha/ giống hệt âm ở đầu từ "chai" trong tiếng Anh — vốn cũng được mượn từ một từ Hán-Nhật trong thương mại trà.

04

Từ thông dụng có ちゃ

ochatrà
kouchatrà đen / hồng trà
shuuchakusự chấp niệm / bám dính
chairomàu nâu
touchakusự đến nơi
yuchakusự dính kết
akachanem bé / trẻ sơ sinh
chakuchakuđều đặn / từng bước một
nenchakusự kết dính
muchavô lý / quá đáng
kabochabí ngô / bí đỏ
obaachanbà (gọi thân mật)
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ちゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho ちゃ (cha) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.