Vowel

あいうえお — The Vowel Row

01

Vì sao nên bắt đầu từ đây?

Tiếng Nhật chỉ có năm âm nguyên âm, và chúng không bao giờ thay đổi. Trong khi âm «a» của tiếng Anh biến đổi qua cat, car, able, any, about, thì あ trong tiếng Nhật luôn là cùng một âm «a» rõ ràng. Học năm chữ này rồi thì mọi kana khác chỉ là một phụ âm cộng với một trong số đó: か = k + a, さ = s + a, た = t + a.

Mẹo ghi nhớ: đọc to «a, i, u, e, o» theo thứ tự — đó chính là trình tự thật của các nguyên âm, ngắn gọn và nhất quán mỗi lần.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
aLike "a" in "father"
iLike "ee" in "feet"
uLike "oo" in "food", but with unrounded lips
eLike "e" in "pet"
oLike "o" in "go", but shorter
03

Những từ bạn có thể đọc chỉ với các nguyên âm

Bạn không cần đến phần còn lại của bảng chữ cái để bắt đầu đọc tiếng Nhật thật sự. Những từ thường ngày này được tạo hoàn toàn từ năm nguyên âm. In ra làm thẻ học →

ailove
aoblue · green
iehouse
ueabove, on top
oinephew
auto meet
iuto say
ouking
iigood
iieno
aoiblue, pale
eeyes (casual)
uofish
ooimany
aaah, oh
04

Tiếp theo là gì

Khi đã đọc và viết thành thạo cả năm nguyên âm, bước tiếp theo là hàng か (か き く け こ) — cũng chính năm nguyên âm đó với chữ «k» đứng trước. Từ đó, bảng chữ cái dần được lấp đầy từng họ phụ âm một.