u / う
Nguyên âm ở giữa — một âm «u» thư giãn, không tròn môi mà người nói tiếng Anh thường chúm môi quá mức. Hai nét tạo nên đường cong dưới đầy uyển chuyển của nó.
Cách phát âm
Ký tự う đại diện cho âm nguyên âm 'u', phát âm giống như 'oo' trong từ 'food' nhưng môi thả lỏng chứ không tròn. Đây là một trong năm nguyên âm cơ bản của tiếng Nhật. Âm này ngắn và hơi nén — 'u' trong tiếng Nhật được phát âm trung tâm hơn 'oo' trong tiếng Anh.
う nằm ở giữa trình tự nguyên âm あいうえお và đứng đầu hàng う (く, す, つ, ぬ, ふ…). Nó thường xuất hiện như một âm kéo dài nguyên âm: khi viết sau お hay う, nó thường chỉ giữ nguyên âm trước đó thêm một phách (ありがとう, ほうき).
Cách viết う
Tô theo う trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một dấu ngang ngắn, hơi cong ở phía trên — như một dấu nhấn hay chấm nhỏ phía trên phần thân.
Một đường cong uyển chuyển bắt đầu từ phía trên bên trái, hạ xuống giữa phía dưới, rồi quét sang phải với một đuôi nhẹ vểnh lên. Giữ cho nó mượt mà, không góc cạnh — đường cong dưới là đặc điểm nhận diện của う.
Nguồn gốc
Hiragana う tiến hóa từ chữ kanji 宇 (u) — «nhà» hay «vũ trụ». Bộ mái nhà của chữ gốc (宀) đã phẳng lại thành dấu chấm phía trên, trong khi nửa dưới uốn cong thành nét quét phía dưới định hình nên う ngày nay.
Từ thông dụng có う
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết う bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.